Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
shí

拾

Nghĩa tiếng Việtnhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
Âm Hán Việtthập
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhặt lên
  2. 2 sắp xếp hoặc chỉnh lý
  3. 3 mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
shè

拾

Nghĩa tiếng Việtbước nhẹ nhàng lên
  • 1 chữ
  • 9 nét