Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
挪
Nghĩa tiếng Việtdi chuyển; dời
Âm Hán Việtná
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 di chuyển
- 2 dời
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 挪动[挪動]di chuyển; dời
- 挪借mượn tiền trong thời gian ngắn
- 挪开[挪開]di chuyển (cái gì đó) sang một bên; tránh sang một bên; nhích qua (khi ngồi trên ghế dài)
- 挪威Na Uy
- 挪亚[挪亞]Nô-ê
- 挪用điều chuyển (quỹ); (hợp pháp) lấy quỹ dành cho mục đích này để dùng cho mục đích khác; tham ô
- 腾挪[騰挪]di chuyển; dịch chuyển; tránh đường
- 挪窝儿[挪窩兒](tiếng địa phương) di chuyển (sau khi ở một chỗ một thời gian); chuyển nhà
- 闪转腾挪[閃轉騰挪]di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
- 展转腾挪[展轉騰挪]xem 闪转腾挪 (shǎnzhuǎnténgnuó)
- 树挪死,人挪活[樹挪死,人挪活]nghĩa đen: chuyển chỗ, cây chết, người sống (thành ngữ); nghĩa bóng: con người, không như cây cối, phát triển nhờ thay đổi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường