Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

搂

Phồn thể: [摟]
lǒu
Nghĩa tiếng Việtôm; ôm chặt; ẵm trong lòng
Âm Hán Việtlùa
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ôm
  2. 2 ôm chặt
  3. 3 ẵm trong lòng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

搂

Phồn thể: [摟]
lōu
Nghĩa tiếng Việtkéo về phía mình; tụ lại; vén (áo, tay áo,...)
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa