Cấp: HSK 7–9Từ ghép
无情
Phồn thể: [無情]Nghĩa
- 1 tàn nhẫn
- 2 vô tình
- 3 nhẫn tâm
- 4 không có trái tim
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 残酷无情[殘酷無情]tàn nhẫn và vô tình (thành ngữ)
- 反脸无情[反臉無情]trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
- 冷酷无情[冷酷無情]lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
- 水火无情[水火無情]nước lửa vô tình (thành ngữ)
- 无情无义[無情無義]hoàn toàn không có cảm xúc hay chính nghĩa (thành ngữ); lạnh lùng và tàn nhẫn
- 转面无情[轉面無情]trở mặt vô tình (thành ngữ); quay lưng với bạn bè
- 落花有意,流水无情[落花有意,流水無情]hoa rơi hữu ý, nước chảy vô tình (thành ngữ); ví một bên thì sẵn lòng, nhưng bên kia lại thờ ơ (thường chỉ tình đơn phương)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn