Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

淹

yān
Nghĩa tiếng Việtlàm ngập; nhấn chìm; chết đuối
Âm Hán Việtêm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm ngập
  2. 2 nhấn chìm
  3. 3 chết đuối
  4. 4 kích ứng da (do chất lỏng)
  5. 5 trì hoãn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập