Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
炭
Nghĩa tiếng Việtthan củi; than đá
Âm Hán Việtthan
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 than củi
- 2 than đá
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 煤炭[muồi than]Cấp: HSK 7–9than đá
- 艾炭lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền); Folium Artemisiae argyi carbonisatum
- 骨炭than xương; than từ xương động vật
- 黑炭than; than củi; (da) sắc tố đen
- 火炭than hồng; tàn lửa đỏ than; than đang cháy
- 火炭Fo Tan (khu vực ở Hồng Kông)
- 焦炭than cốc (than đã qua xử lý dùng trong lò cao)
- 木炭than củi
- 泥炭than bùn
- 烧炭[燒炭]sản xuất than củi; đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
- 石炭than (cũ)
- 炭焙nướng bằng than
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường