Chữ đơn
然
Nghĩa
- 1 đúng
- 2 phải
- 3 vậy
- 4 như thế
- 5 như thế này
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 虽然[雖然][tuy nhiên]Cấp: HSK 2mặc dù; cho dù (thường dùng kết hợp với 可是 (kěshì) hoặc 但是 (dànshì),...)
- 当然[當然][đương nhiên]Cấp: HSK 3đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
- 然后[然後][nhiên hậu]Cấp: HSK 3sau đó; sau này
- 突然[đột nhiên]Cấp: HSK 3đột ngột; bất ngờ; không dự kiến
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 竟然[cánh nhiên]Cấp: HSK 4một cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
- 既然[ký nhiên]Cấp: HSK 4vì; khi; đã là
- 然而[nhiên nhi]Cấp: HSK 4tuy nhiên; nhưng
- 仍然[nhưng nhiên]Cấp: HSK 4vẫn; như trước
- 自然[tự nhiên]Cấp: HSK 4tự nhiên; một cách tự nhiên
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 必然[tất nhiên]Cấp: HSK 5không thể tránh khỏi; chắc chắn; tất yếu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Liên từ chuyển ý 可是 / 可 & Động từ kết quả 变成 · (虽然 +) Mệnh đề 1,可是 / 可 + Mệnh đề 2 | A + (把 B) + 变成 + CHSK 3
- Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3
- Trình tự hành động 先…,然后 / 再… & Khuyên bảo 最好 · 先 + Hành động 1,然后 / 再 + Hành động 2 | Chủ ngữ + 最好 + Động từHSK 3
- Phó từ lặp lại & tiếp diễn 重新 / 仍 / 仍然 · 重新 + Động từ (làm lại từ đầu) | 仍 / 仍然 + Động từ / Tính từ (vẫn như trước)HSK 4
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4