Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

然

rán
Nghĩa tiếng Việtđúng; phải; vậy
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đúng
  2. 2 phải
  3. 3 vậy
  4. 4 như thế
  5. 5 như thế này

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập