Chữ đơn
物
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) vật
- 2 (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动物[動物][động vật]Cấp: HSK 3động vật
- 礼物[禮物][lễ vật]Cấp: HSK 3quà; món quà
- 动物园[動物園][động vật viên]Cấp: HSK 3sở thú
- 购物[購物][cấu vật]Cấp: HSK 4mua sắm
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 宠物[寵物][sủng vật]Cấp: HSK 5thú cưng
- 货物[貨物][hoá vật]Cấp: HSK 5hàng hóa
- 人物[nhân vật]Cấp: HSK 5người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng); nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.); tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)
- 生物[sinh vật]Cấp: HSK 5sinh vật; sinh vật sống; dạng sống
- 事物[sự vật]Cấp: HSK 5sự vật; đối tượng
- 物价[物價][vật giá]Cấp: HSK 5giá cả (hàng hóa)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6
- Giới từ chỉ chủ đề 关于 / 有关 & Cấu trúc 对…感兴趣 · 关于 + Chủ đề,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 对 + Sự vật + (很 / 非常) + 感兴趣HSK 3
- Phân biệt điều kiện 只要…就… (chỉ cần) và 只有…才… (chỉ có… mới) · 只要 + Điều kiện đủ,就 + Kết quả | 只有 + Điều kiện唯一,才 + Kết quảHSK 3
- Phó từ 终于 (cuối cùng cũng), 几乎 (hầu như) & Mốc 直到 (cho đến tận) · 终于 + Động từ + 了 | 几乎 + 都/全/每… | 直到 + Thời điểm + 才/还…HSK 3
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5