Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

物

wù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) vật
  2. 2 (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập