Cấp: HSK 4Chữ đơn
盐
Phồn thể: [鹽]Nghĩa
- 1 muối
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 池盐[池鹽]muối từ hồ muối
- 粗盐[粗鹽]muối thô; muối khoáng
- 官盐[官鹽]muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
- 海盐[海鹽]muối biển
- 海盐[海鹽]huyện Hải Diêm ở Gia Hưng 嘉兴 (Jiāxīng), Chiết Giang
- 钾盐[鉀鹽]kali clorua KCl
- 矿盐[礦鹽]halit
- 镁盐[鎂鹽]muối magie
- 埔盐[埔鹽]Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化县 (ZhānghuàXiàn), Đài Loan
- 石盐[石鹽]muối mỏ
- 食盐[食鹽]muối ăn
- 私盐[私鹽]muối buôn lậu (không nộp thuế muối)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này