Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

秃

Phồn thể: [禿]
tū
Nghĩa tiếng Việthói (thiếu tóc hoặc lông); cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc; cùn (thiếu sắc nhọn)
Âm Hán Việtthóc
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hói (thiếu tóc hoặc lông)
  2. 2 cằn cỗi; trơ trụi; trọc lốc
  3. 3 cùn (thiếu sắc nhọn)
  4. 4 (bài viết) không đạt; thiếu gì đó

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập