Chữ đơn
竿
Nghĩa
- 1 cây sào
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 竹竿[trúc cần]Cấp: HSK 7–9cây tre; sào tre
- 北竿Đảo Bạch Can, một trong quần đảo Mã Tổ; Thị trấn Bạch Can ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), Đài Loan
- 标竿[標竿]tiêu chuẩn; cột làm dấu hoặc biểu tượng; cột treo cúp
- 钓竿[釣竿]cần câu cá
- 竿头[竿頭]đầu trên cùng của cây sào tre; (nghĩa bóng) tột đỉnh
- 竿子cây sào tre
- 滑竿một loại kiệu, thường làm bằng tre và gắn trên hai cây sào tre dài
- 马竿[馬竿]gậy thòng lọng; gậy cho người mù; gậy trắng
- 南竿Đảo Nankan, một trong quần đảo Matsu; Thị trấn Nankan hoặc Nangan ở huyện Liên Giang 连江县 (Liánjiāngxiàn), Đài Loan
- 爬竿leo cột (như trong thể dục dụng cụ hoặc xiếc); cột để leo
- 球竿gậy (bi-a); gậy (golf); gậy (khúc côn cầu)
- 桅竿cột buồm; cột; cũng viết 桅杆