Từ ghép
类精神分裂型人格违常
Phồn thể: [類精神分裂型人格違常]Nghĩa
- 1 rối loạn nhân cách dạng phân liệt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 类[loại]loại; kiểu; lớpTrang chữ →
- 精[tinh]tinh chất; chất chiết; sinh lựcTrang chữ →
- 神[thần]thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượngTrang chữ →
- 分[phân]phút; xu (đơn vị tiền tệ); điểm số; chia, phân biệtTrang chữ →
- 裂tách; nứt; vỡTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 格hình vuông; khung; quy tắcTrang chữ →
- 违không tuân theo; vi phạm; tách rờiTrang chữ →
- 常[thường]luôn luôn; thường xuyên; thườngTrang chữ →