Chữ đơn
统
Phồn thể: [統]Nghĩa tiếng Việtthu thập; thống nhất; hợp nhất
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu thập
- 2 thống nhất
- 3 hợp nhất
- 4 toàn bộ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 传统[傳統][truyền thống]Cấp: HSK 5truyền thống; tập quán
- 统计[統計][thống kể]Cấp: HSK 5thống kê; đếm; tổng kết
- 统一[統一]Cấp: HSK 57-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
- 统一[統一][thống nhất]Cấp: HSK 5thống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp
- 系统[系統][hệ thống]Cấp: HSK 5hệ thống
- 总统[總統][tổng thống]Cấp: HSK 5tổng thống (của một quốc gia)
- 笼统[籠統][lồng thống]Cấp: HSK 7–9chung chung; rộng; bao quát
- 统筹[統籌][thống trù]Cấp: HSK 7–9kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
- 统统[統統][thống thống]Cấp: HSK 7–9hoàn toàn
- 统治[統治][thống trị]Cấp: HSK 7–9cai trị (một quốc gia); cai quản; quyền cai trị
- 道统[道統]chính thống Nho giáo
- 废统[廢統]"từ bỏ thống nhất", bãi bỏ ủy ban thống nhất hai bờ eo biển
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ phạm vi & đồng nhất 一律 / 统统 · Danh từ chủ đề + 一律 / 统统 + Động từ xử lýHSK 6
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Cấu trúc 破除“唯分数论”的桎梏 (phá bỏ xiềng xích chỉ chạy theo điểm số) · 破除 + 传统桎梏,激发 + 内在潜能HSK 7–9
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5