Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

统

Phồn thể: [統]
tǒng
Nghĩa tiếng Việtthu thập; thống nhất; hợp nhất
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thu thập
  2. 2 thống nhất
  3. 3 hợp nhất
  4. 4 toàn bộ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập