Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

统一

Phồn thể: [統一]
tǒngyī
Nghĩa tiếng Việtthống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp
Âm Hán Việtthống nhất
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thống nhất; tích hợp
  2. 2 được thống nhất; tích hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

统一

Phồn thể: [統一]
Tǒngyī
Nghĩa tiếng Việt7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập