Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm
统一
Phồn thể: [統一]Nghĩa tiếng Việtthống nhất; tích hợp; được thống nhất; tích hợp
Âm Hán Việtthống nhất
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thống nhất; tích hợp
- 2 được thống nhất; tích hợp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 统一超[統一超]7-Eleven (chuỗi cửa hàng tiện lợi) (viết tắt của 统一超商 (TǒngyīChāoshāng))
- 统一码[統一碼]Unicode
- 统一体[統一體]toàn thể; thực thể đơn lẻ
- 统一性[統一性]tính thống nhất
- 重新统一[重新統一]tái thống nhất
- 和平统一[和平統一]tái thống nhất hòa bình
- 弱电统一[弱電統一]tương tác điện yếu trong vật lý hạt fermion
- 统一编号[統一編號](Đài Loan) mã số thuế giá trị gia tăng của doanh nghiệp hoặc tổ chức
- 统一发票[統一發票]hóa đơn thống nhất, một loại hóa đơn do chính phủ Đài Loan phát hành được tiêu chuẩn hóa để ghi chép giao dịch tài chính, bao gồm mua bán, và cũng đóng vai trò là vé cho chương trình xổ số nhằm thúc đẩy minh bạch và tuân thủ thuế
- 统一规划[統一規劃]chương trình tích hợp
- 统一口径[統一口徑]thống nhất cách tiếp cận khi thảo luận vấn đề; đồng lòng như một
- 统一思想[統一思想]cùng chung ý tưởng; cùng chung mục đích
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 动手[動手][động thủ]Cấp: HSK 5bắt đầu (một nhiệm vụ); đánh; đấm
- 个性[個性][cá tính]Cấp: HSK 5cá tính; tính cách
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 束[thút]Cấp: HSK 5buộc; bó; gói
- 摔[suất]Cấp: HSK 5ném xuống; ngã; làm rơi vỡ
- 双方[雙方][song phương]Cấp: HSK 5song phương; hai bên; cả hai bên liên quan
- 税[稅][thuế]Cấp: HSK 5thuế; thuế vụ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này