Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn

缠

Phồn thể: [纏]
chán
Nghĩa tiếng Việtquấn quanh; quấn lại; cuộn
Âm Hán Việttriền
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quấn quanh
  2. 2 quấn lại
  3. 3 cuộn
  4. 4 rối
  5. 5 liên quan
  6. 6 phiền phức
  7. 7 làm phiền

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập