Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
缠
Phồn thể: [纏]Nghĩa tiếng Việtquấn quanh; quấn lại; cuộn
Âm Hán Việttriền
- 1 chữ
- 13 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 quấn quanh
- 2 quấn lại
- 3 cuộn
- 4 rối
- 5 liên quan
- 6 phiền phức
- 7 làm phiền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 缠绕[纏繞][triền nhiễu]Cấp: HSK 7–9xoắn; quấn; quấn quanh
- 纠缠[糾纏][cứu triền]Cấp: HSK 7–9bị rối; quấy rầy
- 缠夹[纏夾]làm phiền; quấy rầy; quấy nhiễu
- 缠结[纏結]quấn quanh; thắt nút; rối vào nhau
- 缠络[纏絡]quấn quanh; ngoằn ngoèo (của đường hay sông)
- 缠绵[纏綿]xúc động (cảm xúc); kéo dài (bệnh tật)
- 缠扰[纏擾]quấy rối; làm phiền
- 缠身[纏身](về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm
- 缠手[纏手]rắc rối; khó xử lý
- 缠头[纏頭]băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi; thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm
- 缠足[纏足]bó chân
- 胡缠[胡纏]quấy rầy; dính líu một cách vô lý
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ