Cấp: HSK 6Chữ đơn
肺
Nghĩa
- 1 phổi
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 肺炎[phế viêm]Cấp: HSK 6viêm phổi
- 尘肺[塵肺]bệnh bụi phổi
- 肺癌ung thư phổi
- 肺病bệnh phổi
- 肺腑tận đáy lòng (nghĩa bóng)
- 肺痨[肺癆]bệnh lao
- 肺泡phế nang
- 润肺[潤肺]làm ẩm phổi; làm cho dễ khạc đờm (y học)
- 书肺[書肺]phổi sách (giải phẫu học loài nhện)
- 水肺bình lặn
- 矽肺bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ); bệnh phổi thợ mài
- 肺动脉[肺動脈]động mạch phổi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 该[該][cai]Cấp: HSK 3nên; phải; có lẽ
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 败[敗][bại]Cấp: HSK 6đánh bại; phá hỏng; thua (một đối thủ)
- 拜访[拜訪][bái phỏng]Cấp: HSK 6đến thăm; thăm viếng
- 百货[百貨][bách hoá]Cấp: HSK 6hàng hóa tổng hợp
- 拜年[bái nên]Cấp: HSK 6đi chúc Tết; chúc mừng năm mới
- 版[bản]Cấp: HSK 6một đăng ký; khối in; phiên bản
- 版本[bản bản]Cấp: HSK 6phiên bản; ấn bản; phát hành
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này