Chữ đơnChữ đa âm
范
Phồn thể: [範]Nghĩa
- 1 mô hình
- 2 kiểu mẫu
- 3 ví dụ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 范围[範圍]Cấp: HSK 5phạm vi; quy mô; giới hạn
- 规范[規範][qui phạm]Cấp: HSK 6chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách
- 示范[示範][thị phạm]Cấp: HSK 6trình diễn; cho thấy cách làm gì đó; minh họa
- 典范[典範][điển phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; ví dụ; mẫu mực
- 范畴[範疇]Cấp: HSK 7–9phạm trù
- 防范[防範][phòng phạm]Cấp: HSK 7–9cảnh giác; phòng bị; đề phòng
- 风范[風範][phong phạm]Cấp: HSK 7–9phong thái; tác phong; hình mẫu
- 模范[模範][mô phạm]Cấp: HSK 7–9hình mẫu; tấm gương tốt
- 师范[師範][sư phạm]Cấp: HSK 7–9đào tạo giáo viên; sư phạm; (trường, ví dụ: Đại học Sư phạm Bắc Kinh)
- 范本[範本]mẫu (ví dụ đáng để noi theo); template
- 范例[範例]ví dụ; trường hợp mẫu mực
- 范蠡Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc định vị 立足于 & quy trách nhiệm 归咎于 · 立足于 + Thực tiễn/Nền tảng | 把 + Thất bại + 归咎于 + Nguyên nhânHSK 6
- Cấu trúc đối chiếu 今非昔比 / 相辅相成 · Hai yếu tố + 相辅相成,缺一不可HSK 6
- Động từ đánh giá 堪称 & phó từ năng lực 足以 · Chủ ngữ + 堪称 + Danh từ mẫu mực (đáng gọi là…) | Điều kiện + 足以 + Động từ (đủ để…)HSK 6
- Phó từ giới hạn 不止 / 不仅仅…而且… · 不止 + Số lượng/Phạm vi | 不仅仅 + Vế 1,更 + Vế 2HSK 6
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9