Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

范

Phồn thể: [範]
fàn
Nghĩa tiếng Việtmô hình; kiểu mẫu; ví dụ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mô hình
  2. 2 kiểu mẫu
  3. 3 ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

范

Fàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Fan4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Fan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập