Chữ đơn
衍
Nghĩa tiếng Việtlan rộng; phát triển; tràn ra
- 1 chữ
- 9 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 lan rộng
- 2 phát triển
- 3 tràn ra
- 4 khuếch đại
- 5 dư thừa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 繁衍[phồn diễn]Cấp: HSK 7–9sinh sôi; sinh sản; tăng dần về số lượng hoặc khối lượng
- 敷衍[phu diễn]Cấp: HSK 7–9triển khai (một chủ đề); diễn giải (kinh điển); qua loa
- 衍生[diễn sinh]Cấp: HSK 7–9phát sinh; dẫn xuất
- 蕃衍biến thể của 繁衍 (fányǎn)
- 铺衍[鋪衍]trải ra rộng rãi; phổ biến
- 箧衍[篋衍]hộp tre
- 推衍suy diễn; suy luận; hàm ý
- 沃衍đất đai giàu có và màu mỡ
- 夏衍Hạ Diễn (1900-1995), nhà văn, nhà viết kịch, nhà phê bình xã hội chủ nghĩa và người tiên phong điện ảnh Trung Quốc
- 衍变[衍變]phát triển; tiến hóa
- 衍化tiến hóa (của ý tưởng, thiết kế, công trình, v.v.); phát triển và thay đổi
- 衍射(vật lý) nhiễu xạ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Cấu trúc 筑牢生态屏障,守护…生灵 · 通过系统修复,筑牢生态安全屏障HSK 7–9
- Khung giới từ điều kiện tiên quyết 在…的前提下 · 在 + Nguyên tắc / Tiền đề cốt lõi + 的前提下,Chủ ngữ + Hành độngHSK 7–9