Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

衍

yǎn
Nghĩa tiếng Việtlan rộng; phát triển; tràn ra
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lan rộng
  2. 2 phát triển
  3. 3 tràn ra
  4. 4 khuếch đại
  5. 5 dư thừa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập