Từ ghép
西藏百万农奴解放纪念日
Phồn thể: [西藏百萬農奴解放紀念日]Nghĩa tiếng ViệtNgày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)
- 11 chữ
- 82 nét
Nghĩa
- 1 Ngày kỷ niệm giải phóng một triệu nông nô Tây Tạng (Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 藏kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáoTrang chữ →
- 百[bách]một trăm; nhiều; tất cả các loạiTrang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 农(hình thức kết hợp) nông nghiệpTrang chữ →
- 奴nô lệTrang chữ →
- 解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 纪trật tự; kỷ luật; tuổiTrang chữ →
- 念[nếm]đọc; học (một môn); theo học (một trường)Trang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →