Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

赋

Phồn thể: [賦]
fù
Nghĩa tiếng Việtbài thơ phú; sự đánh thuế; ban cho
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bài thơ phú
  2. 2 sự đánh thuế
  3. 3 ban cho
  4. 4 phú cho

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập