Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
赌
Phồn thể: [賭]Nghĩa
- 1 cá cược; đánh bạc
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打赌[打賭][đả đổ]Cấp: HSK 7–9cá cược; đánh cuộc; đặt cược
- 赌博[賭博][đổ bác]Cấp: HSK 7–9đánh bạc
- 赌场[賭場]sòng bạc
- 赌城[賭城]thành phố sòng bạc; biệt danh của Las Vegas
- 赌斗[賭鬭]đánh nhau
- 赌坊[賭坊](cổ) sòng bạc
- 赌鬼[賭鬼]người nghiện cờ bạc
- 赌棍[賭棍]tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp
- 对赌[對賭]đặt cược (với ai đó); mạo hiểm (với thời gian và công sức, v.v., ví dụ: trong một dự án kinh doanh)
- 赌局[賭局]trò cờ bạc; buổi đánh bạc; sòng bạc
- 赌客[賭客]con bạc
- 赌烂[賭爛](Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó); tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó); tâm trạng tồi tệ; buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường