Houzii
← Từ điển
Từ ghép

路遥知马力,日久见人心

Phồn thể: [路遙知馬力,日久見人心]
lùyáozhīmǎlìrìjiǔjiànrénxīn
Nghĩa tiếng Việtđường xa biết sức ngựa, ngày lâu thấy lòng người (tục ngữ)
  • 11 chữ