Từ ghép
路遥知马力,日久见人心
Phồn thể: [路遙知馬力,日久見人心]Nghĩa
- 1 đường xa biết sức ngựa, ngày lâu thấy lòng người (tục ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →
- 遥(hình thức kết hợp) xa xôi; hẻo lánh; cách xaTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 日[nhật]ngày (trong tháng); mặt trờiTrang chữ →
- 久[cửu]lâu (thời gian dài)Trang chữ →
- 见[kiến]thấy; gặp; dường nhưTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →