Cấp: HSK 7–9Từ ghép
风流
Phồn thể: [風流]Nghĩa tiếng Việtxuất chúng và tài hoa; nổi bật; tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
Âm Hán Việtphong lưu
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "风流" (phong lưu) trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ sự tài hoa phóng khoáng hoặc đa tình, không mang nghĩa "giàu có sung túc" như tiếng Việt.
- 2 chữ
- 14 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 xuất chúng và tài hoa
- 2 nổi bật
- 3 tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
- 4 lãng mạn
- 5 phóng túng
- 6 lăng nhăng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 风流债[風流債]nghĩa đen: món nợ tình; nghĩa bóng: nghĩa vụ đạo đức do hệ quả của mối tình; nhân quả nghiệp duyên của mối tình
- 卖风流[賣風流]thể hiện sức hấp dẫn lẳng lơ; quyến rũ một cách õng ẹo
- 风流佳话[風流佳話]chuyện tình lãng mạn; cuộc tình lãng mạn
- 风流倜傥[風流倜儻]phong độ; lịch lãm; hào hoa
- 风流蕴藉[風流蘊藉]điềm đạm và tao nhã
- 风流云散[風流雲散]nghĩa đen: gió thổi mây tan (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn bè người thân tản mát khắp nơi
- 风流韵事[風流韻事]thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn; chuyện tình
- 云散风流[雲散風流]nghĩa đen: mây tan, gió thổi (thành ngữ); khủng hoảng lắng xuống; mọi người về nhà; mọi thứ trở lại bình thường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn