Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

风流

Phồn thể: [風流]
fēngliú
Nghĩa tiếng Việtxuất chúng và tài hoa; nổi bật; tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
Âm Hán Việtphong lưu

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "风流" (phong lưu) trong tiếng Trung hiện đại thường chỉ sự tài hoa phóng khoáng hoặc đa tình, không mang nghĩa "giàu có sung túc" như tiếng Việt.

  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất chúng và tài hoa
  2. 2 nổi bật
  3. 3 tài năng văn chương và lối sống không theo khuôn mẫu
  4. 4 lãng mạn
  5. 5 phóng túng
  6. 6 lăng nhăng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập