Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
鬼
Nghĩa tiếng Việtlinh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
Âm Hán Việtquỷ
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 linh hồn; ma; quỷ
- 2 (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó
- 3 xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
- 4 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc cổ đại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 搞鬼[cào quỷ]Cấp: HSK 7–9gây rối; chơi khăm
- 魔鬼[ma quỷ]Cấp: HSK 7–9ma quỷ
- 胆小鬼[膽小鬼][đảm tiểu quỷ]Cấp: HSK 7–9kẻ nhát gan
- 白鬼"quỷ trắng", thuật ngữ miệt thị chỉ người da trắng (Quảng Đông)
- 伥鬼[倀鬼]quỷ của người bị hổ ăn thịt, giúp hổ ăn thịt người khác
- 馋鬼[饞鬼]kẻ tham ăn; heo tham ăn
- 捣鬼[搗鬼]chơi khăm; gây rối
- 赌鬼[賭鬼]người nghiện cờ bạc
- 饿鬼[餓鬼]người lúc nào cũng đói; tham ăn; (Phật giáo) ngạ quỷ
- 恶鬼[惡鬼]ác quỷ; ma quỷ
- 鬼扯vô nghĩa; xạo xự; chuyện nhảm
- 鬼城thị trấn ma
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 火锅[火鍋][hoả qua]Cấp: HSK 5lẩu