Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
guǐ

鬼

Nghĩa tiếng Việtlinh hồn; ma; quỷ; (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó; xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
Âm Hán Việtquỷ
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 linh hồn; ma; quỷ
  2. 2 (hậu tố) người có tật xấu hoặc nghiện ngập gì đó
  3. 3 xảo quyệt; khôn lanh; nhiều mưu kế (biến thể của 诡 (guǐ))
  4. 4 một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc cổ đại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập