Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一部二十四史,不知从何说起

Phồn thể: [一部二十四史,不知從何說起]
yíbù'èrshísìshǐbùzhīcónghéshuōqǐ
Nghĩa tiếng ViệtCâu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu.
  • 13 chữ