Từ ghép
一部二十四史,不知从何说起
Phồn thể: [一部二十四史,不知從何說起]Nghĩa
- 1 Câu chuyện dài và phức tạp, tôi khó biết bắt đầu từ đâu.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 部[bộ]bộ; phòng; banTrang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 四[tứ]bốn; 4Trang chữ →
- 史lịch sử; sử sách; chức danh sử quan thời cổ đại ở Trung QuốcTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 从[tùng]từ; thông qua; qua; (hình vị) theo; (hình vị) tuân theoTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →