Từ ghép
三个臭皮匠,胜过一个诸葛亮
Phồn thể: [三個臭皮匠,勝過一個諸葛亮]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮 (sāngèchòupíjiangsàiguòyīgèZhūgěLiàng)
- 13 chữ
Nghĩa
- 1 biến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮 (sāngèchòupíjiangsàiguòyīgèZhūgěLiàng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 三[tam]ba; 3Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 臭[xú]mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)Trang chữ →
- 皮[bì]da; da lông; lôngTrang chữ →
- 匠thợ thủ côngTrang chữ →
- 胜[thắng]chiến thắng; thành công; đánh bạiTrang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 个[cá]cái, chiếc, người, quả (lượng từ phổ biến nhất)Trang chữ →
- 诸tất cả; khác nhauTrang chữ →
- 葛họ [Ge3]Trang chữ →
- 亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →