Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三个臭皮匠,胜过一个诸葛亮

Phồn thể: [三個臭皮匠,勝過一個諸葛亮]
sāngèchòupíjiangshèngguòyígè Zhūgě Liàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 三個臭皮匠,賽過一個諸葛亮|三个臭皮匠,赛过一个诸葛亮 (sāngèchòupíjiangsàiguòyīgèZhūgěLiàng)
  • 13 chữ