Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
guāi

乖

Nghĩa tiếng Việt(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt; thông minh; lanh lợi
Âm Hán Việtquai
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt
  2. 2 thông minh
  3. 3 lanh lợi
  4. 4 nhanh nhẹn
  5. 5 bướng bỉnh
  6. 6 trái lý
  7. 7 bất thường
  8. 8 không bình thường

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập