Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
乖
Nghĩa tiếng Việt(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt; thông minh; lanh lợi
Âm Hán Việtquai
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt
- 2 thông minh
- 3 lanh lợi
- 4 nhanh nhẹn
- 5 bướng bỉnh
- 6 trái lý
- 7 bất thường
- 8 không bình thường
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 乖巧[quai xảo]Cấp: HSK 7–9thông minh (trẻ em); nhanh nhẹn; đáng yêu
- 乖乖lạy chúa tôi!; ôi trời ơi!
- 乖乖(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn; một cách ngoan ngoãn; (cách gọi yêu thương trẻ em) cưng
- 乖觉[乖覺]nhạy bén; tỉnh táo; thông minh
- 乖离chia rẽ; tách rời; lệch lạc
- 乖戾hành vi ngang ngược; tính cách khó chịu
- 乖谬[乖謬]lố bịch; bất thường
- 乖僻kỳ lạ; lập dị
- 乖顺[乖順]ngoan ngoãn (thông tục)
- 乖忤bướng bỉnh; ngang ngược; không vâng lời
- 乖迕bướng bỉnh; trái ngược; không vâng lời
- 乖张[乖張]ương ngạnh; không lý lẽ; cáu kỉnh
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)