Cấp: HSK 7–9Từ ghép
人间
Phồn thể: [人間]Nghĩa
- 1 nhân gian
- 2 trái đất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 单人间[單人間]phòng đơn (khách sạn)
- 双人间[雙人間]phòng đôi (khách sạn)
- 人间地狱[人間地獄]địa ngục trần gian (thành ngữ); chịu khổ sở như trong địa ngục Phật giáo khi còn sống; nghĩa bóng: trải qua thời gian khó chịu
- 人间佛教[人間佛教]Phật giáo Nhân gian
- 人间清醒[人間清醒](từ mới khoảng năm 2021) giữ được sự tỉnh táo; không bị cuốn theo; không để thành công làm lu mờ đầu óc
- 人间天堂[人間天堂]thiên đường nơi trần thế; biệt danh của thành phố Tô Châu
- 人间喜剧[人間喜劇]Tác phẩm La Comédie humaine, loạt tiểu thuyết của tiểu thuyết gia Pháp thế kỷ 19 Honoré de Balzac 巴尔扎克 (Bā'ěrzhākè)
- 人间蒸发[人間蒸發]biến mất; biến mất không dấu vết
- 不食人间烟火[不食人間煙火]nghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 部门[部門][bộ môn]Cấp: HSK 4phòng; ban; chi nhánh
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi