Chữ đơn
候
Nghĩa
- 1 đợi
- 2 hỏi thăm
- 3 quan sát
- 4 mùa
- 5 khí hậu
- 6 (cũ) giai đoạn năm ngày
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 时候[時候][thì hầu]Cấp: HSK 1thời gian; khoảng thời gian; khoảnh khắc
- 小时候[小時候][tiểu thì hầu]Cấp: HSK 2khi còn nhỏ
- 气候[氣候][khí hậu]Cấp: HSK 4(khí tượng) khí hậu; (bóng) bầu không khí; điều kiện thịnh hành (trong các vấn đề nhân sự); Lượng từ: 种 (zhǒng)
- 等候[đẳng hầu]Cấp: HSK 5đợi; chờ đợi
- 伺候Cấp: HSK 7–9phục vụ; hầu hạ
- 火候[hoả hầu]Cấp: HSK 7–9kiểm soát lửa; (bóng) sự thành thạo; (bóng) thời điểm quan trọng
- 侍候Cấp: HSK 7–9phục vụ; hầu hạ
- 守候[thú hầu]Cấp: HSK 7–9chờ đợi; mong đợi; theo dõi
- 问候[問候][vấn hầu]Cấp: HSK 7–9gửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)
- 候选人[候選人][hầu tuyển nhân]Cấp: HSK 7–9ứng cử viên
- 斥候trinh sát; do thám
- 恭候mong chờ điều gì; chờ đợi một cách kính cẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Giới từ thời điểm 当…(的时候) · 当 + Mệnh đề/Cụm động từ + (的时候 / 时),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Câu khuyên ngăn 不要 (bùyào) và phân biệt 听 (tīng) — 听见 (tīngjiàn) · 不要 + Động từ · 听 (hành động nghe) ≠ 听见 (kết quả nghe thấy)HSK 1
- Miêu tả bộ phận cơ thể bằng câu vị ngữ chủ-vị · Danh từ chỉ người + Bộ phận (个子 / 眼睛 / 头 / 手) + Cụm tính từHSK 2
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Thành ngữ gắn kết vận mệnh 休戚与共 · A 与 B + 休戚与共 (gắn bó mật thiết cùng chung vận mệnh)HSK 7–9