Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

候

hòu
Nghĩa tiếng Việtđợi; hỏi thăm; quan sát
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đợi
  2. 2 hỏi thăm
  3. 3 quan sát
  4. 4 mùa
  5. 5 khí hậu
  6. 6 (cũ) giai đoạn năm ngày

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập