Chữ đơn
友
Nghĩa
- 1 bạn bè
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 朋友[bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 女朋友[nữa bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn gái
- 小朋友[tiểu bằng hữu]Cấp: HSK 1trẻ em
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 友好[hữu hảo]Cấp: HSK 4thân thiện; hòa nhã; bạn thân
- 友好Cấp: HSK 4quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市 (Yīchūnshì), Hắc Long Giang
- 友情[hữu tình]Cấp: HSK 4tình cảm bạn bè; tình bạn
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 亲朋好友[親朋好友][thân bằng háo hữu]Cấp: HSK 5bạn bè và gia đình; người thân thích
- 盟友Cấp: HSK 7–9đồng minh
- 友人[hữu nhân]Cấp: HSK 7–9bạn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Bổ ngữ thời lượng với 小时 (xiǎoshí) và 年 (nián) · Chủ ngữ + Động từ + (了) + Khoảng thời gian (X 个小时 / Y 年)HSK 1
- Cấu trúc chỉ thời điểm ...的时候 và 什么时候 (khi nào) · Cụm động từ / Chủ-vị + 的时候 · 什么时候 + Động từ?HSK 1
- Số thứ tự với 第 (dì) và lượng từ 本 (běn) · 第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ) · Số từ + 本 + 书HSK 1
- Giới từ 跟 (gēn — cùng với / với) · A + 跟 + B + (一起) + Động từHSK 2
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phó từ mức độ 稍 / 稍微 / 尤其 / 多么 · 稍 / 稍微 + Động từ/Tính từ + 一点儿/一下 | 尤其 + (是) + Đối tượng/Tính từ | 多么 + Tính từ/Động từ tâm lý (+ 啊)HSK 4