Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

友

yǒu
Nghĩa tiếng Việtbạn bè
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 bạn bè

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập