Từ ghép
发热伴血小板减少综合征
Phồn thể: [發熱伴血小板減少綜合徵]Nghĩa
- 1 hội chứng sốt nặng kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 热[nhiệt]hâm nóng; làm nóng; nóng (thời tiết)Trang chữ →
- 伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 小[tiểu]nhỏ; bé; một vàiTrang chữ →
- 板tấm; ván; mặt phẳngTrang chữ →
- 减[giảm]hạ; thấp; giảmTrang chữ →
- 少[thiểu]ít; hơn; thiếuTrang chữ →
- 综(hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]Trang chữ →
- 合[hợp]đóng; gia nhập; phù hợpTrang chữ →
- 征[chinh]hành trình; chuyến đi; cuộc viễn chinhTrang chữ →