Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
xià

吓

Phồn thể: [嚇]
Nghĩa tiếng Việtlàm hoảng sợ; dọa
Âm Hán Việthách
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm hoảng sợ
  2. 2 dọa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
hè

吓

Phồn thể: [嚇]
Nghĩa tiếng Việtdọa; dọa dẫm; đe dọa
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa