Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
吓
Phồn thể: [嚇]Nghĩa tiếng Việtlàm hoảng sợ; dọa
Âm Hán Việthách
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm hoảng sợ
- 2 dọa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 惊吓[驚嚇][kinh hách]Cấp: HSK 7–9làm kinh hãi; làm hoảng sợ; làm khiếp đảm
- 恐吓[恐嚇][khủng hách]Cấp: HSK 7–9đe dọa; doạ nạt
- 吓唬[嚇唬]Cấp: HSK 7–9hù dọa; làm cho sợ hãi
- 吓人[嚇人][hách nhân]Cấp: HSK 7–9làm cho sợ; hãi hùng; đáng sợ
- 恫吓[恫嚇]đe doạ; dọa nạt
- 威吓[威嚇]đe dọa; uy hiếp; làm khiếp sợ
- 吓倒[嚇倒]bị dọa sợ
- 吓疯[嚇瘋]sợ đến mất trí
- 吓坏[嚇壞]bị khiếp sợ; doạ ai đó sợ hãi
- 吓昏[嚇昏]ngất đi vì sợ; bị doạ đến bất tỉnh; sốc nặng
- 吓跑[嚇跑]dọa cho chạy mất
- 吓傻[嚇傻]làm cho khiếp sợ; dọa ai đó
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này