Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

君子

jūnzǐ
Nghĩa tiếng Việtngười quân tử; người có phẩm cách cao quý
Âm Hán Việtquân tí
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người quân tử
  2. 2 người có phẩm cách cao quý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập