Cấp: HSK 7–9Từ ghép
国民
Phồn thể: [國民]Nghĩa tiếng Việtquốc dân; công dân; người của một quốc gia
Âm Hán Việtquốc dân
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 quốc dân
- 2 công dân
- 3 người của một quốc gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 国民党[國民黨]Đảng Quốc Dân hoặc Quốc Dân Đảng (KMT); Đảng Quốc Dân
- 国民经济[國民經濟]kinh tế quốc dân
- 国民年金[國民年金](Đài Loan) Chương trình Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
- 国民收入[國民收入]các thước đo thu nhập và sản lượng quốc dân
- 国民小学[國民小學]trường tiểu học (Đài Loan)
- 国民议会[國民議會]Quốc hội (hạ viện Pháp); quốc hội
- 国民政府[國民政府]chính phủ Quốc dân 1920-1949 dưới thời Tưởng Giới Thạch 蔣介石|蒋介石
- 国民中学[國民中學]trường trung học cơ sở (Đài Loan); viết tắt thành 国中 (guózhōng)
- 国民党军队[國民黨軍隊]quân đội Quốc Dân Đảng
- 国民革命军[國民革命軍]Quân Cách mạng Quốc dân
- 国民警卫队[國民警衛隊]Vệ binh Quốc gia (Hoa Kỳ)
- 国民年金保险[國民年金保險](Đài Loan) Bảo hiểm Lương hưu Quốc dân, một hệ thống an sinh xã hội ở Đài Loan
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 不然[bất nhiên]Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9không phải vậy; không; hay là