Từ ghép
密闭式循环再呼吸水肺系统
Phồn thể: [密閉式循環再呼吸水肺系統]Nghĩa
- 1 hệ thống bình lặn tuần hoàn kín
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 密[mật]bí mật; bảo mật; gần gũiTrang chữ →
- 闭[bế]đóng; chặn; ngừngTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 循tuân theo; tuân thủTrang chữ →
- 环[hoàn]nhẫn; vòng; lặpTrang chữ →
- 再[tái]lại; một lần nữa; tái-; lần thứ hai; cái khác; rồi sau đó (sau việc gì đó, và chỉ sau đó)Trang chữ →
- 呼[hô]gọi; kêu; hétTrang chữ →
- 吸[cộp]thở; hút vào; hấp thụTrang chữ →
- 水[thuỷ]nước; sông; chất lỏngTrang chữ →
- 肺[phế]phổiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 统thu thập; thống nhất; hợp nhấtTrang chữ →