Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

小人

xiǎorén
Nghĩa tiếng Việtngười có địa vị xã hội thấp (cũ); tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn); người đê tiện
Âm Hán Việttiểu nhân
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người có địa vị xã hội thấp (cũ)
  2. 2 tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn)
  3. 3 người đê tiện
  4. 4 nhân vật hèn hạ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập