Cấp: HSK 7–9Từ ghép
小人
Nghĩa tiếng Việtngười có địa vị xã hội thấp (cũ); tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn); người đê tiện
Âm Hán Việttiểu nhân
- 2 chữ
- 5 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 người có địa vị xã hội thấp (cũ)
- 2 tôi (dùng để tự xưng một cách khiêm tốn)
- 3 người đê tiện
- 4 nhân vật hèn hạ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 小人精đứa trẻ đặc biệt thông minh; thần đồng
- 小人书[小人書]sách truyện tranh thiếu nhi; Lượng từ: 本 (běn)
- 小人物người không có danh tiếng; kẻ vô danh
- 势利小人[勢利小人]kẻ coi thường người khác vì địa vị
- 小人得志nghĩa đen: kẻ tiểu nhân đắc chí (thành ngữ); nghĩa bóng: người thấp kém nắm quyền, trở nên tự mãn và kiêu ngạo
- 大人不记小人过[大人不記小人過]người có đức hạnh lớn không chấp nhặt lỗi lầm của kẻ đức hạnh kém
- 君子不计小人过[君子不計小人過]xem 大人不记小人过 (dàrénbùjìxiǎorénguò)
- 君子坦荡荡,小人长戚戚[君子坦蕩蕩,小人長戚戚]người tốt tự tại với chính mình, (nhưng) kẻ tiểu nhân không lúc nào nghỉ ngơi
- 以小人之心,度君子之腹lấy bụng tiểu nhân đo lòng quân tử (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 吃[khật]Cấp: HSK 1ăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
- 离[離][li]Cấp: HSK 2rời khỏi; tách khỏi; cách
- 左[tả]Cấp: HSK 2trái; cánh tả (chính trị); đông
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 见面[見面][kiến diện]Cấp: HSK 3gặp mặt; gặp nhau
- 短信[đoản tín]Cấp: HSK 4tin nhắn văn bản; SMS
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ