Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

工

gōng
Nghĩa tiếng Việtcông việc; công nhân; kỹ năng
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công việc
  2. 2 công nhân
  3. 3 kỹ năng
  4. 4 nghề nghiệp
  5. 5 thương mại
  6. 6 thủ công
  7. 7 lao động

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập