Chữ đơn
工
Nghĩa tiếng Việtcông việc; công nhân; kỹ năng
- 1 chữ
- 3 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 công việc
- 2 công nhân
- 3 kỹ năng
- 4 nghề nghiệp
- 5 thương mại
- 6 thủ công
- 7 lao động
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 工作[công tác]Cấp: HSK 1làm việc; (máy móc) vận hành; công việc
- 工作日[công tác nhật]Cấp: HSK 3ngày làm việc; ngày trong tuần
- 打工[đả công]Cấp: HSK 4làm công việc tạm thời hoặc không chính thức; (đối với học sinh, sinh viên) đi làm ngoài giờ học, hoặc trong kỳ nghỉ
- 工厂[工廠][công xưởng]Cấp: HSK 4nhà máy
- 工人[công nhân]Cấp: HSK 4công nhân; Lượng từ: 个 (gè), 名 (míng)
- 工资[工資][công tư]Cấp: HSK 4tiền lương; lương
- 工程[công trình]Cấp: HSK 5kỹ thuật; dự án kỹ thuật; dự án
- 工具[công cụ]Cấp: HSK 5công cụ; dụng cụ; đồ dùng
- 工业[工業][công nghiệp]Cấp: HSK 5công nghiệp
- 工艺[工藝][công nghệ]Cấp: HSK 5thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp
- 加工[gia công]Cấp: HSK 5chế biến; xử lý; vận hành (máy móc)
- 人工[nhân công]Cấp: HSK 5nhân tạo; nhân lực; công việc thủ công
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Trợ từ kết cấu 的 (de) và động từ năng nguyện 想 (xiǎng) · Định ngữ + 的 + Danh từ · Chủ ngữ + 想 + Động từHSK 1
- Giới từ thời điểm 当…(的时候) · 当 + Mệnh đề/Cụm động từ + (的时候 / 时),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Phức câu chuyển ý 尽管…但是 / 却 / 然而 / 而 · 尽管 + Vế nhượng bộ,Chủ ngữ + 却 + Vị ngữ | Vế 1,然而 / 不过,Vế 2 | Vế 1,而 + Vế 2 (đối chiếu)HSK 4
- Phức câu song hành 既…又/也… & 同时 / 与 · 既 + Tính từ/Cụm động từ 1,又 / 也 + Tính từ/Cụm động từ 2 | A 与 B | 同时,Vế 2HSK 4
- Cấu trúc chọn lựa ưu tiên 与其…不如… / 宁可…也不… · 与其 + A (phương án kém),不如 + B (phương án tốt hơn) | 宁可 + A (chấp nhận thiệt/khó),也不 + B (tuyệt đối không)HSK 5
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5