Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

帅

Phồn thể: [帥]
shuài
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
Âm Hán Việtsoái
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp) tổng tư lệnh
  2. 2 (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
  3. 3 đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
  4. 4 (thông tục) tuyệt vời!; chất!
  5. 5 (cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

帅

Phồn thể: [帥]
Shuài
Nghĩa tiếng Việthọ [Shuai4]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shuai4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập