Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm
帅
Phồn thể: [帥]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) tổng tư lệnh; (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy; đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
Âm Hán Việtsoái
- 1 chữ
- 5 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) tổng tư lệnh
- 2 (dạng kết hợp) dẫn dắt; chỉ huy
- 3 đẹp trai; duyên dáng; bảnh bao; thanh lịch
- 4 (thông tục) tuyệt vời!; chất!
- 5 (cờ tướng) tướng (bên đỏ, tương đương với vua trong cờ vua phương Tây)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大帅[大帥](cũ) đại tướng; chỉ huy trưởng; (thời nhà Thanh) danh hiệu cho tổng đốc (thống đốc quân sự tỉnh) 总督 (zǒngdū)
- 挂帅[掛帥]chỉ huy; (bóng) lấn át các cân nhắc khác; được nhấn mạnh quá mức
- 将帅[將帥]tổng tư lệnh, tương đương với quân vương trong cờ tướng
- 奶帅[奶帥](tiếng lóng) (về chàng trai trẻ) có vẻ ngoài ngọt ngào và trẻ con; có nét mềm mại, nữ tính
- 帅哥[帥哥]chàng trai đẹp; sát gái; đẹp trai (cách xưng hô)
- 帅气[帥氣]đẹp trai; phong độ; lịch lãm
- 统帅[統帥]chỉ huy; tổng tư lệnh
- 元帅[元帥]nguyên soái (trong quân đội)
- 主帅[主帥](quân sự) tổng tư lệnh; (thể thao) quản lý đội; huấn luyện viên
- 大元帅[大元帥]đại nguyên soái
- 高富帅[高富帥]"Mr Hoàn Hảo" (tức là cao, giàu và đẹp trai) (tiếng lóng Internet)
- 帅呆了[帥呆了]tuyệt vời; rực rỡ; nguy nga
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 播放[vá phóng]Cấp: HSK 4phát sóng; truyền tải (qua radio hoặc TV)
- 不必[bất tất]Cấp: HSK 4không cần; không phải; cũng không nhất thiết
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 故意[cố ý]Cấp: HSK 4cố ý; có chủ đích
- 忽然[hốt nhiên]Cấp: HSK 4đột nhiên; bỗng nhiên
- 精彩[tinh thái]Cấp: HSK 4tuyệt vời; kỳ diệu; xuất sắc
- 热闹[熱鬧][nhiệt náo]Cấp: HSK 4náo nhiệt và sôi động; sôi nổi
- 是否[thị bĩ]Cấp: HSK 4liệu có (hay không); nếu; có phải hay không
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này