Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
曲
Nghĩa tiếng Việtgiai điệu; bài hát
Âm Hán Việtkhúc
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai điệu
- 2 bài hát
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歌曲[ca khúc]Cấp: HSK 5bài hát
- 弯曲[彎曲][loan khúc]Cấp: HSK 6bẻ cong; uốn quanh; cong
- 戏曲[戲曲][hí khúc]Cấp: HSK 6hý kịch Trung Quốc
- 乐曲[樂曲][lạc khúc]Cấp: HSK 6tác phẩm âm nhạc
- 插曲[chắp khúc]Cấp: HSK 7–9nhạc phát trong phim, kịch, v.v.; nhạc tình tiết; nhạc phát trong khoảng giữa kịch
- 扭曲[nữu khúc]Cấp: HSK 7–9vặn; xoắn; biến dạng
- 曲线[曲線][khúc tuyến]Cấp: HSK 7–9đường cong; gián tiếp; một cách vòng vo
- 曲艺[曲藝][khúc nghệ]Cấp: HSK 7–9nhạc kịch dân gian
- 曲折[khúc chiết]Cấp: HSK 7–9quanh co; (bóng) phức tạp
- 歪曲[quay khúc]Cấp: HSK 7–9xuyên tạc; diễn giải sai
- 主题曲[主題曲][chúa đề khúc]Cấp: HSK 7–9bài hát chủ đề
- 编曲[編曲]soạn nhạc; hòa âm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này