Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

曲

qǔ
Nghĩa tiếng Việtgiai điệu; bài hát
Âm Hán Việtkhúc
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai điệu
  2. 2 bài hát
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

曲

qū
Nghĩa tiếng Việtcong; vẹo; sai
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cong
  2. 2 vẹo
  3. 3 sai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

曲

Qū
Nghĩa tiếng Việthọ [Qu1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Qu1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

曲

Phồn thể: [麯]
qū
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 曲 (qū)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 曲 (qū)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

曲

Phồn thể: [麴]
qū
Nghĩa tiếng Việtnấm men; Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường); Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấm men
  2. 2 Aspergillus (bao gồm nhiều loại mốc thông thường)
  3. 3 Cách phát âm ở Đài Loan: [qu2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập