Từ ghép
有意栽花花不发,无心插柳柳成阴
Phồn thể: [有意栽花花不發,無心插柳柳成陰]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây; nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi; kế hoạch kỹ lưỡng có thể thất bại, và thành công có thể đến từ nơi không ngờ tới
- 15 chữ
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây
- 2 nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi
- 3 kế hoạch kỹ lưỡng có thể thất bại, và thành công có thể đến từ nơi không ngờ tới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →
- 栽trồng; mọc; chèn vào; dựng (ví dụ: biển báo trạm xe buýt); gán cái gì đó cho ai đóTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 无[vô]không có; không; không có gìTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →
- 插[chắp]cắm; vào; đâmTrang chữ →
- 柳cây liễuTrang chữ →
- 柳cây liễuTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 阴[âm]u ám (thời tiết); nhiều mây; râm mátTrang chữ →