Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

校

jiào
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; đối chiếu; đọc thử
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra; đối chiếu; đọc thử

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

校

xiào
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trường
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng
  2. 2 (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trường

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập