Chữ đơnChữ đa âm
校
Nghĩa
- 1 kiểm tra; đối chiếu; đọc thử
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 学校[學校][học hiệu]Cấp: HSK 1trường học; Lượng từ: 所 (suǒ)
- 校园[校園][hiệu viên]Cấp: HSK 3khuôn viên trường
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 夜校[dạ hiệu]Cấp: HSK 7–9trường học buổi tối; trường tối
- 参校[參校]hiệu đính; chỉnh sửa một hoặc nhiều bản của văn bản sử dụng ấn bản có thẩm quyền làm nguồn; thẩm định và chỉnh sửa văn bản
- 党校[黨校]trường đảng
- 大校sĩ quan cấp cao trong quân đội Trung Quốc; đại tá
- 返校trở về trường
- 分校chi nhánh của trường học
- 干校[幹校]trường cán bộ; Trường Đảng ngày 7 tháng 5 五七干校 (WǔQīGànxiào)
- 高校các trường đại học và cao đẳng; viết tắt của 高等學校|高等学校
- 工校trường kỹ thuật; viết tắt của 工业学校 (gōngyèxuéxiào)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 能 (néng) và phó từ phủ định 没 (méi) · 能 + Động từ · 没 + Động từ (看见 / 到 / 吃)HSK 1
- Hỏi số lượng với 几 (jǐ), 多少 (duōshao) và hỏi tuổi 多大 / 几岁 · 几 + Lượng từ + Danh từ? · 多少 (+ Lượng từ) + Danh từ? · 今年 + 多大 / 几岁?HSK 1
- Phương vị từ (前 / 下 / 外 / 里) trong câu vị trí 在 và câu tồn hiện 有 · Danh từ + 在 + Danh từ + 前/下/外/里 · Địa điểm + 有 + Danh từHSK 1
- Số thứ tự với 第 (dì) và lượng từ 本 (běn) · 第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ) · Số từ + 本 + 书HSK 1
- Động từ chỉ khoảng cách 离 (lí) · Địa điểm A + 离 + Địa điểm B + (很 / 不太) + 远 / 近HSK 2
- Giới từ chỉ điểm xuất phát 从 và hướng đi 往 · 从 + Điểm A + (到 + Điểm B) / 往 + Phương hướng + Động từ (走/开)HSK 2