Cấp: HSK 6Chữ đơn
歇
Nghĩa tiếng Việtnghỉ; nghỉ ngơi; dừng
Âm Hán Việthết
- 1 chữ
- 13 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghỉ
- 2 nghỉ ngơi
- 3 dừng
- 4 tạm dừng
- 5 (phương ngữ) ngủ
- 6 một lúc
- 7 một chốc lát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 间歇[間歇][gian hết]Cấp: HSK 7–9dừng lại giữa chừng; không liên tục; tính gián đoạn
- 安歇đi ngủ; nghỉ ngơi vào ban đêm
- 停歇dừng để nghỉ ngơi
- 歇菜Dừng lại! (tiếng lóng Bắc Kinh và Internet); Xong phim!; Chết chắc!
- 歇顶[歇頂]bị hói; bị mỏng tóc trên đỉnh đầu
- 歇艎tàu chiến lớn
- 歇脚[歇腳]dừng lại để nghỉ trên đường
- 歇气[歇氣]nghỉ một lát; nghỉ ngơi
- 歇手nghỉ; nghỉ ngơi
- 歇宿trọ; lưu lại (qua đêm)
- 歇息nghỉ ngơi; lưu lại qua đêm; đi ngủ
- 歇心bỏ qua việc; ngừng lo lắng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này