Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn
xiē

歇

Nghĩa tiếng Việtnghỉ; nghỉ ngơi; dừng
Âm Hán Việthết
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghỉ
  2. 2 nghỉ ngơi
  3. 3 dừng
  4. 4 tạm dừng
  5. 5 (phương ngữ) ngủ
  6. 6 một lúc
  7. 7 một chốc lát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập