Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

汉

Phồn thể: [漢]
hàn
Nghĩa tiếng Việtđàn ông
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 đàn ông

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

汉

Phồn thể: [漢]
Hàn
Nghĩa tiếng Việtdân tộc Hán; tiếng Trung Quốc; triều đại Hán (206 TCN-220 SCN)
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dân tộc Hán
  2. 2 tiếng Trung Quốc
  3. 3 triều đại Hán (206 TCN-220 SCN)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập