Chữ đơnChữ đa âm
汉
Phồn thể: [漢]Nghĩa
- 1 đàn ông
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉字[漢字][hán tự]Cấp: HSK 1chữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
- 汉服[漢服][hán phục]Cấp: HSK 7–9trang phục truyền thống Hán
- 敖汉[敖漢]Aohan kỳ hoặc Aokhan khoshuu ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông
- 北汉[北漢]Hán thời Ngũ đại (951-979), một trong mười vương quốc trong thời Ngũ Đại Thập Quốc (907-960)
- 成汉[成漢]Thành Hán thời Thập lục quốc (304-347)
- 痴汉[痴漢]kẻ quấy rối tình dục (từ mượn tiếng Nhật "chikan"); kẻ ngốc; người khờ dại
- 蠢汉[蠢漢]kẻ ngốc; người ngu dốt; người đần độn
- 大汉[大漢]người to khỏe; triều Hán
- 东汉[東漢]đông Hán hoặc Hán hậu kỳ, 25-220
- 恶汉[惡漢]tên ác bá
- 广汉[廣漢]Quảng Hán, thành phố cấp huyện ở Đức Dương 德阳 (Déyáng), Tứ Xuyên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 都 (dōu) và cấu trúc liệt kê 有的... 有的... / 有些 · Chủ ngữ số nhiều + 都 + Động từ · 有的 (+ Danh từ)...,有的 (+ Danh từ)...HSK 1
- Cấu trúc chỉ không gian và phạm vi 在…上 / 下 / 中 · 在 + Danh từ + 上 (trên / về mặt) / 下 (dưới điều kiện) / 中 (trong quá trình / trong số)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Phức câu tăng tiến 不仅 / 不光…而且 / 并且 / 甚至… · 不仅 / 不光 + Vế 1,而且 / 并且 + Vế 2,甚至 + Vế 3 (mức độ cao nhất)HSK 4
- Cụm từ suy luận & tổng kết nghị luận 由此可见 / 归根到底 / 综上所述 · Phân tích dẫn chứng,由此可见,Kết luận suy ra | 归根到底,Nguyên nhân/Bản chất cốt lõi | 综上所述,Tổng kết toàn bàiHSK 5