Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

浪

làng
Nghĩa tiếng Việtsóng; ngọn sóng; không bị kiềm chế
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sóng
  2. 2 ngọn sóng
  3. 3 không bị kiềm chế
  4. 4 phóng đãng
  5. 5 đi dạo
  6. 6 đi lang thang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập