Chữ đơn
础
Phồn thể: [礎]Nghĩa
- 1 nền tảng
- 2 cơ sở
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 基础[基礎]Cấp: HSK 4nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản
- 基础病[基礎病]tình trạng bệnh lý nền
- 基础课[基礎課]khóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi
- 零基础[零基礎]không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
- 基础教育[基礎教育]giáo dục tiểu học
- 基础结构[基礎結構]cơ sở hạ tầng
- 基础设施[基礎設施]cơ sở hạ tầng
- 基础速率[基礎速率]tốc độ cơ bản (như trong ISDN)
- 基础问题[基礎問題]vấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảng
- 经济基础[經濟基礎]cơ sở kinh tế
- 理论基础[理論基礎]nền tảng lý thuyết
- 现金基础[現金基礎]cơ sở tiền mặt (kế toán)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9
- Cấu trúc giả định trái sự thật 要不是…早就… / 倘若…便… · 要不是 + Sự thật đã giúp đỡ/ngăn cản,(Chủ ngữ) + 早就 / 恐怕 + Kết quả giả định + 了 | 倘若 + Giả định,便 + Kết quảHSK 5
- Vận dụng thành ngữ bốn chữ trong câu nghị luận HSK 5 · 精益求精 (làm vị ngữ/trạng ngữ) | 持之以恒 (làm trạng ngữ + 地 + V) | 举足轻重 (làm định ngữ + 的作用/地位)HSK 5
- Động từ giới từ hoá 得益于 / 致力于 / 着眼于 · Kết quả + 得益于 + Nguyên nhân thuận lợi | Chủ thể + 致力于 / 着眼于 + Mục tiêu dài hạnHSK 6
- Khung cảm thán & mức độ 不禁 + Động từ / 不堪 + Động từ · 不禁 + Động từ tâm lý (không khỏi…) | 不堪 + 设想 / 回首 / 重负HSK 6
- Cấu trúc bác bỏ – khẳng định 绝非…而是… · Chủ ngữ + 绝非 + Nhận định nông cạn,而是 + Bản chất / Quá trình thực sựHSK 7–9