Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

础

Phồn thể: [礎]
chǔ
Nghĩa tiếng Việtnền tảng; cơ sở
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nền tảng
  2. 2 cơ sở

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập