Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

纷

Phồn thể: [紛]
fēn
Nghĩa tiếng Việtnhiều; bối rối; hỗn loạn
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều
  2. 2 bối rối
  3. 3 hỗn loạn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập