Cấp: HSK 4Từ ghép
肚子
Nghĩa
- 1 bụng
- 2 phần bụng
- 3 dạ dày
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大肚子mang thai; bụng phệ; người ăn nhiều
- 肚子痛đau bụng; đau dạ dày
- 饿肚子[餓肚子]bị đói; đói bụng
- 害肚子khó chịu dạ dày; đau bụng
- 拉肚子(khẩu ngữ) bị tiêu chảy
- 闹肚子[鬧肚子](khẩu ngữ) bị tiêu chảy
- 腿肚子bắp chân (phía sau chân dưới đầu gối)
- 泻肚子[瀉肚子]xem 泻肚 (xièdù)
- 一肚子một bụng (cái gì đó); đầy (cái gì đó)
- 将军肚子[將軍肚子]bụng bia (mang tính khen)
- 大肚子经济[大肚子經濟]"Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất hiện do dự đoán bùng nổ trẻ sơ sinh ở Trung Quốc
- 羊肚子毛巾xem 羊肚手巾 (yángdùshǒujīn)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 按[án]Cấp: HSK 4nhấn; đẩy; để sang một bên hoặc gác lại
- 安检[安檢][an ghém]Cấp: HSK 4kiểm tra an ninh (viết tắt của 安全检查 (ānquánjiǎnchá)); tiến hành kiểm tra an ninh
- 按时[按時][án thì]Cấp: HSK 4đúng giờ; trước thời hạn; đúng kế hoạch
- 按照[án chiếu]Cấp: HSK 4theo; dựa theo; chiếu theo
- 倍[bội]Cấp: HSK 4(hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lên
- 步[bộ]Cấp: HSK 4một bước; nhịp bước; đi
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 低[đây]Cấp: HSK 4thấp; bên dưới; cúi (đầu)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này