Chữ đơn
艺
Phồn thể: [藝]Nghĩa
- 1 kỹ năng
- 2 nghệ thuật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 艺术[藝術][nghệ thuật]Cấp: HSK 4nghệ thuật
- 工艺[工藝][công nghệ]Cấp: HSK 5thủ công mỹ nghệ; nghệ thuật công nghiệp
- 技艺[技藝][kĩ nghệ]Cấp: HSK 6kỹ năng; nghệ thuật
- 文艺[文藝][văn nghệ]Cấp: HSK 6văn học và nghệ thuật
- 艺人[藝人][nghệ nhân]Cấp: HSK 6nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
- 多才多艺[多才多藝][đa tài đa nghệ]Cấp: HSK 6đa tài đa nghệ
- 曲艺[曲藝][khúc nghệ]Cấp: HSK 7–9nhạc kịch dân gian
- 手艺[手藝][thủ nghệ]Cấp: HSK 7–9sự khéo léo; tay nghề; thủ công
- 综艺[綜藝][tổng nghệ]Cấp: HSK 7–9hình thức giải trí tổng hợp
- 才艺[才藝]tài năng
- 茶艺[茶藝]nghệ thuật trà
- 传艺[傳藝]truyền dạy kỹ năng; truyền lại nghệ thuật của mình
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5
- Động từ giới hạn trạng thái nguy cấp 濒临 (đứng bên bờ vực) · Chủ ngữ (loài vật / di sản / doanh nghiệp) + 濒临 + Danh từ hai âm tiết (灭绝 / 失传 / 破产)HSK 5
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Giới từ chỉ góc độ 从…侧面 / 就…而言 · 就 + Phạm vi/Chủ đề + 而言,Nhận định phân tíchHSK 6
- Khung thành ngữ học thuật 求同存异 / 层出不穷 · 在交流中 + 求同存异 | 新事物 / 创意 + 层出不穷HSK 6