Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

艺

Phồn thể: [藝]
yì
Nghĩa tiếng Việtkỹ năng; nghệ thuật
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỹ năng
  2. 2 nghệ thuật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập