Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
yìrén

艺人

Phồn thể: [藝人]
Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ biểu diễn; diễn viên
Âm Hán Việtnghệ nhân
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghệ sĩ biểu diễn
  2. 2 diễn viên

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập