Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

览

Phồn thể: [覽]
lǎn
Nghĩa tiếng Việtnhìn; xem; đọc
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhìn
  2. 2 xem
  3. 3 đọc

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập